TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

娜

nà giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: na, nã, nả

娜 nghĩa là phiên âm na.

Nghĩa của 娜

nà

  1. Phiên âm na
  2. Dùng đặc biệt trong tên nữ như Anna 安娜 (Ānnà) hoặc Diana 黛安娜 (Dài'ānnà)

nuó

  1. Thanh nhã
  2. Duyên dáng

Từ ghép có 娜

Thành ngữ có 娜

Câu hỏi thường gặp

娜 nghĩa là gì?

娜 (nà, nuó) nghĩa là phiên âm na.

娜 đọc thế nào?

娜 đọc là nà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.