TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

娴雅

xiányǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嫻雅

Âm Hán Việt NHÀN NHÃ

娴雅 nghĩa là tao nhã, duyên dáng.

Nghĩa của 娴雅

xiányǎ

NHÀN NHÃTính từphồn thể 嫻雅
  1. Tao nhã
  2. Duyên dáng
  3. Thanh lịch
  4. Điềm tĩnh

Câu hỏi thường gặp

娴雅 nghĩa là gì?

娴雅 (xiányǎ) nghĩa là tao nhã, duyên dáng.

娴雅 đọc thế nào?

娴雅 đọc là xiányǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 娴雅 là gì?

Âm Hán Việt của 娴雅 là "nhàn nhã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.