TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

媚娃

Mèiwá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỴ OA

媚娃 nghĩa là Veela (Harry Potter).

Nghĩa của 媚娃

Mèiwá

MỴ OAtên riêng
  1. Veela (Harry Potter)

Câu hỏi thường gặp

媚娃 nghĩa là gì?

媚娃 (mèiwá) nghĩa là Veela (Harry Potter).

媚娃 đọc thế nào?

媚娃 đọc là Mèiwá (pinyin).

Âm Hán Việt của 媚娃 là gì?

Âm Hán Việt của 媚娃 là "mỵ oa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.