媻
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 13
媻 nghĩa là di chuyển.
Nghĩa của 媻
pán
- Di chuyển
Câu hỏi thường gặp
媻 nghĩa là gì?
媻 (pán) nghĩa là di chuyển.
媻 đọc thế nào?
媻 đọc là pán (pinyin).
媻 nghĩa là di chuyển.
媻 (pán) nghĩa là di chuyển.
媻 đọc là pán (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.