TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嫐

nǎo giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 13 Cấu tạo: ⿲女男女

嫐 nghĩa là trêu chọc, đùa giỡn.

Nghĩa của 嫐

nǎo

  1. Trêu chọc; đùa giỡn

Câu hỏi thường gặp

嫐 nghĩa là gì?

嫐 (nǎo) nghĩa là trêu chọc, đùa giỡn.

嫐 đọc thế nào?

嫐 đọc là nǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.