TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嫪毐

Lào Ǎi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LAO ÁI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lao ái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

嫪毐 nghĩa là Lao Ái (-238 TCN), người nước Tần nổi tiếng vì dương vật khổng lồ.

Nghĩa của 嫪毐

Lào Ǎi

LAO ÁITên riêngtên riêng
  1. Lao Ái (-238 TCN), người nước Tần nổi tiếng vì dương vật khổng lồ
  2. Trong tiểu thuyết, hoạn quan giả và tình nhân của mẹ vua Doanh Chính, phu nhân Triệu

Câu hỏi thường gặp

嫪毐 nghĩa là gì?

嫪毐 (lào ǎi) nghĩa là Lao Ái (-238 TCN), người nước Tần nổi tiếng vì dương vật khổng lồ.

嫪毐 đọc thế nào?

嫪毐 đọc là Lào Ǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 嫪毐 là gì?

Âm Hán Việt của 嫪毐 là "lao ái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.