TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嬴政

Yíng Zhèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DOANH CHÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “doanh chính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

嬴政 nghĩa là Doanh Chính (260-210 TCN), tên gọi của hoàng đế đầu tiên 秦始皇 (Qín Shǐhuáng).

Nghĩa của 嬴政

Yíng Zhèng

DOANH CHÍNHtên riêng
  1. Doanh Chính (260-210 TCN), tên gọi của hoàng đế đầu tiên 秦始皇 (Qín Shǐhuáng)

Câu hỏi thường gặp

嬴政 nghĩa là gì?

嬴政 (yíng zhèng) nghĩa là Doanh Chính (260-210 TCN), tên gọi của hoàng đế đầu tiên 秦始皇 (Qín Shǐhuáng).

嬴政 đọc thế nào?

嬴政 đọc là Yíng Zhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 嬴政 là gì?

Âm Hán Việt của 嬴政 là "doanh chính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.