TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孀婺

shuāngwù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƯƠNG VỤ

孀婺 nghĩa là quả phụ.

Nghĩa của 孀婺

shuāngwù

SƯƠNG VỤ
  1. Quả phụ

Câu hỏi thường gặp

孀婺 nghĩa là gì?

孀婺 (shuāngwù) nghĩa là quả phụ.

孀婺 đọc thế nào?

孀婺 đọc là shuāngwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 孀婺 là gì?

Âm Hán Việt của 孀婺 là "sương vụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.