孀婺
giọng máy của trình duyệt
孀婺 nghĩa là quả phụ.
Nghĩa của 孀婺
shuāngwù
SƯƠNG VỤ- Quả phụ
Câu hỏi thường gặp
孀婺 nghĩa là gì?
孀婺 (shuāngwù) nghĩa là quả phụ.
孀婺 đọc thế nào?
孀婺 đọc là shuāngwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 孀婺 là gì?
Âm Hán Việt của 孀婺 là "sương vụ".