TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

子系统

zǐxìtǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 子系統

Âm Hán Việt TỬ HỆ THỐNG

子系统 nghĩa là hệ thống con.

Nghĩa của 子系统

zǐxìtǒng

TỬ HỆ THỐNGDanh từphồn thể 子系統
  1. Hệ thống con

Câu hỏi thường gặp

子系统 nghĩa là gì?

子系统 (zǐxìtǒng) nghĩa là hệ thống con.

子系统 đọc thế nào?

子系统 đọc là zǐxìtǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 子系统 là gì?

Âm Hán Việt của 子系统 là "tử hệ thống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.