TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

子网屏蔽码

zǐwǎngpíngbìmǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 子網屏蔽碼

Âm Hán Việt TỬ VÕNG BÌNH TẾ MÃ

子网屏蔽码 nghĩa là mặt nạ mạng con.

Nghĩa của 子网屏蔽码

zǐwǎngpíngbìmǎ

TỬ VÕNG BÌNH TẾ MÃphồn thể 子網屏蔽碼
  1. Mặt nạ mạng con (tin học)

Câu hỏi thường gặp

子网屏蔽码 nghĩa là gì?

子网屏蔽码 (zǐwǎngpíngbìmǎ) nghĩa là mặt nạ mạng con.

子网屏蔽码 đọc thế nào?

子网屏蔽码 đọc là zǐwǎngpíngbìmǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 子网屏蔽码 là gì?

Âm Hán Việt của 子网屏蔽码 là "tử võng bình tế mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.