TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孔斯贝格

Kǒngsībèigé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 孔斯貝格

Âm Hán Việt KHỔNG TƯ BỐI CÁCH

孔斯贝格 nghĩa là Kongsberg (thành phố ở Na Uy).

Nghĩa của 孔斯贝格

Kǒngsībèigé

KHỔNG TƯ BỐI CÁCHphồn thể 孔斯貝格tên riêng
  1. Kongsberg (thành phố ở Na Uy)

Câu hỏi thường gặp

孔斯贝格 nghĩa là gì?

孔斯贝格 (kǒngsībèigé) nghĩa là Kongsberg (thành phố ở Na Uy).

孔斯贝格 đọc thế nào?

孔斯贝格 đọc là Kǒngsībèigé (pinyin).

Âm Hán Việt của 孔斯贝格 là gì?

Âm Hán Việt của 孔斯贝格 là "khổng tư bối cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.