孔武
giọng máy của trình duyệt
孔武 nghĩa là dũng cảm.
Nghĩa của 孔武
kǒngwǔ
KHỔNG VŨ- văn học Dũng cảm
Thành ngữ có 孔武
- 孔武有力 — Dũng cảm và mạnh mẽ
Câu hỏi thường gặp
孔武 nghĩa là gì?
孔武 (kǒngwǔ) nghĩa là dũng cảm.
孔武 đọc thế nào?
孔武 đọc là kǒngwǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 孔武 là gì?
Âm Hán Việt của 孔武 là "khổng vũ".