TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孕妇装

yùnfùzhuāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 孕婦裝

Âm Hán Việt DỰNG PHỤ TRANG

孕妇装 nghĩa là trang phục thai sản.

Nghĩa của 孕妇装

yùnfùzhuāng

DỰNG PHỤ TRANGphồn thể 孕婦裝
  1. Trang phục thai sản

Câu hỏi thường gặp

孕妇装 nghĩa là gì?

孕妇装 (yùnfùzhuāng) nghĩa là trang phục thai sản.

孕妇装 đọc thế nào?

孕妇装 đọc là yùnfùzhuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 孕妇装 là gì?

Âm Hán Việt của 孕妇装 là "dựng phụ trang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.