TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孙传芳

Sūn Chuánfāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 孫傳芳

Âm Hán Việt TÔN TRUYỀN PHƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn truyền phương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

孙传芳 nghĩa là Tôn Truyền Phương (1885-1935) một trong những quân phiệt miền bắc, bị sát hại ở Thiên Tân năm 1935.

Nghĩa của 孙传芳

Sūn Chuánfāng

TÔN TRUYỀN PHƯƠNGphồn thể 孫傳芳tên riêng
  1. Tôn Truyền Phương (1885-1935) một trong những quân phiệt miền bắc, bị sát hại ở Thiên Tân năm 1935

Câu hỏi thường gặp

孙传芳 nghĩa là gì?

孙传芳 (sūn chuánfāng) nghĩa là Tôn Truyền Phương (1885-1935) một trong những quân phiệt miền bắc, bị sát hại ở Thiên Tân năm 1935.

孙传芳 đọc thế nào?

孙传芳 đọc là Sūn Chuánfāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 孙传芳 là gì?

Âm Hán Việt của 孙传芳 là "tôn truyền phương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.