TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孙坚

Sūn Jiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 孫堅

Âm Hán Việt TÔN KIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn kiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

孙坚 nghĩa là Tôn Kiên (155-191), danh tướng cuối thời Đông Hán, tiền thân của nước Ngô thời Tam Quốc.

Nghĩa của 孙坚

Sūn Jiān

TÔN KIÊNphồn thể 孫堅tên riêng
  1. Tôn Kiên (155-191), danh tướng cuối thời Đông Hán, tiền thân của nước Ngô thời Tam Quốc

Câu hỏi thường gặp

孙坚 nghĩa là gì?

孙坚 (sūn jiān) nghĩa là Tôn Kiên (155-191), danh tướng cuối thời Đông Hán, tiền thân của nước Ngô thời Tam Quốc.

孙坚 đọc thế nào?

孙坚 đọc là Sūn Jiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 孙坚 là gì?

Âm Hán Việt của 孙坚 là "tôn kiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.