TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孙大圣

Sūndàshèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 孫大聖

Âm Hán Việt TÔN ĐẠI THÁNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn đại thánh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

孙大圣 nghĩa là Tôn Đại Thánh.

Nghĩa của 孙大圣

Sūndàshèng

TÔN ĐẠI THÁNHphồn thể 孫大聖tên riêng
  1. Tôn Đại Thánh
  2. Tôn Ngộ Không 孙悟空 (Sūn Wùkōng)

Câu hỏi thường gặp

孙大圣 nghĩa là gì?

孙大圣 (sūndàshèng) nghĩa là Tôn Đại Thánh.

孙大圣 đọc thế nào?

孙大圣 đọc là Sūndàshèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 孙大圣 là gì?

Âm Hán Việt của 孙大圣 là "tôn đại thánh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.