TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

季后赛

jìhòusài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 季後賽

Âm Hán Việt QUÝ HẬU TÁI

季后赛 nghĩa là vòng đấu loại.

Nghĩa của 季后赛

jìhòusài

QUÝ HẬU TÁIphồn thể 季後賽
  1. Vòng đấu loại

Câu hỏi thường gặp

季后赛 nghĩa là gì?

季后赛 (jìhòusài) nghĩa là vòng đấu loại.

季后赛 đọc thế nào?

季后赛 đọc là jìhòusài (pinyin).

Âm Hán Việt của 季后赛 là gì?

Âm Hán Việt của 季后赛 là "quý hậu tái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.