TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

季节

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jìjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 季節

Âm Hán Việt QUÝ TIẾT
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

季节 nghĩa là thời gian, mùa.

Nghĩa của 季节

jìjié

QUÝ TIẾTDanh từphồn thể 季節
  1. Thời gian
  2. Mùa
  3. Giai đoạn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 季节

Đồng nghĩa

Từ ghép có 季节

Câu ví dụ với 季节

  • 冬天是我最喜欢的季节。 Dōngtiān shì wǒ zuì xǐhuan de jìjié.Mùa đông là mùa tôi thích nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #414622

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

季节 nghĩa là gì?

季节 (jìjié) nghĩa là thời gian, mùa.

季节 đọc thế nào?

季节 đọc là jìjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 季节 là gì?

Âm Hán Việt của 季节 là "quý tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.