TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孤儿

gū'ér giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 孤兒

Âm Hán Việt CÔ NHI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cô nhi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

孤儿 nghĩa là trẻ mồ côi, mồ côi, cô nhi.

Nghĩa của 孤儿

gū'ér

CÔ NHIDanh từphồn thể 孤兒
  1. Trẻ mồ côi
  2. Mồ côi, cô nhi

Từ ghép có 孤儿

Câu hỏi thường gặp

孤儿 nghĩa là gì?

孤儿 (gū'ér) nghĩa là trẻ mồ côi, mồ côi, cô nhi.

孤儿 đọc thế nào?

孤儿 đọc là gū'ér (pinyin).

Âm Hán Việt của 孤儿 là gì?

Âm Hán Việt của 孤儿 là "cô nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.