孤儿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 孤兒
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cô nhi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
孤儿 nghĩa là trẻ mồ côi, mồ côi, cô nhi.
Nghĩa của 孤儿
gū'ér
CÔ NHIDanh từphồn thể 孤兒- Trẻ mồ côi
- Mồ côi, cô nhi
Từ ghép có 孤儿
Câu hỏi thường gặp
孤儿 nghĩa là gì?
孤儿 (gū'ér) nghĩa là trẻ mồ côi, mồ côi, cô nhi.
孤儿 đọc thế nào?
孤儿 đọc là gū'ér (pinyin).
Âm Hán Việt của 孤儿 là gì?
Âm Hán Việt của 孤儿 là "cô nhi".