孤证不立
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 孤證不立
孤证不立 nghĩa là Không chấp nhận nếu bằng chứng không được chứng thực (trong pháp luật hoặc nghiên cứu văn bản).
Nghĩa của 孤证不立
gūzhèngbùlì
CÔ CHỨNG BẤT LẬPphồn thể 孤證不立- Không chấp nhận nếu bằng chứng không được chứng thực (trong pháp luật hoặc nghiên cứu văn bản)
Câu hỏi thường gặp
孤证不立 nghĩa là gì?
孤证不立 (gūzhèngbùlì) nghĩa là Không chấp nhận nếu bằng chứng không được chứng thực (trong pháp luật hoặc nghiên cứu văn bản).
孤证不立 đọc thế nào?
孤证不立 đọc là gūzhèngbùlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 孤证不立 là gì?
Âm Hán Việt của 孤证不立 là "cô chứng bất lập".