TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孤负

gūfù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 孤負

Âm Hán Việt CÔ PHỤ

孤负 nghĩa là Biến thể của 辜负 (gu1fu4).

Nghĩa của 孤负

gūfù

CÔ PHỤphồn thể 孤負
  1. Biến thể của 辜负 (gu1fu4)

Câu hỏi thường gặp

孤负 nghĩa là gì?

孤负 (gūfù) nghĩa là Biến thể của 辜负 (gu1fu4).

孤负 đọc thế nào?

孤负 đọc là gūfù (pinyin).

Âm Hán Việt của 孤负 là gì?

Âm Hán Việt của 孤负 là "cô phụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.