Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
学力 nghĩa là học lực.
Nghĩa của 学力
xuélì
HỌC LỰCDanh từphồn thể 學力
Học lực
Câu hỏi thường gặp
学力 nghĩa là gì?
学力 (xuélì) nghĩa là học lực.
学力 đọc thế nào?
学力 đọc là xuélì (pinyin).
Âm Hán Việt của 学力 là gì?
Âm Hán Việt của 学力 là "học lực".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.