TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宇宙射线

yǔzhòushèxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 宇宙射線

Âm Hán Việt VŨ TRỤ XẠ TUYẾN

宇宙射线 nghĩa là tia vũ trụ.

Nghĩa của 宇宙射线

yǔzhòushèxiàn

VŨ TRỤ XẠ TUYẾNDanh từphồn thể 宇宙射線
  1. Tia vũ trụ

Câu hỏi thường gặp

宇宙射线 nghĩa là gì?

宇宙射线 (yǔzhòushèxiàn) nghĩa là tia vũ trụ.

宇宙射线 đọc thế nào?

宇宙射线 đọc là yǔzhòushèxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 宇宙射线 là gì?

Âm Hán Việt của 宇宙射线 là "vũ trụ xạ tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.