守旧派 (shǒujiùpài) nghĩa là người giữ cách cũ, người bảo thủ.
守旧派 đọc thế nào?
守旧派 đọc là shǒujiùpài (pinyin).
Âm Hán Việt của 守旧派 là gì?
Âm Hán Việt của 守旧派 là "thủ cựu phái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.