守更
giọng máy của trình duyệt
守更 nghĩa là trực đêm.
Nghĩa của 守更
shǒugēng
- Trực đêm
Câu hỏi thường gặp
守更 nghĩa là gì?
守更 (shǒugēng) nghĩa là trực đêm.
守更 đọc thế nào?
守更 đọc là shǒugēng (pinyin).
守更 nghĩa là trực đêm.
守更 (shǒugēng) nghĩa là trực đêm.
守更 đọc là shǒugēng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.