TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安达曼群岛

Āndámàn Qúndǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 安達曼群島

安达曼群岛 nghĩa là quần đảo andaman.

Nghĩa của 安达曼群岛

Āndámàn Qúndǎo

Tên riêngphồn thể 安達曼群島tên riêng
  1. Quần đảo Andaman

Câu hỏi thường gặp

安达曼群岛 nghĩa là gì?

安达曼群岛 (āndámàn qúndǎo) nghĩa là quần đảo andaman.

安达曼群岛 đọc thế nào?

安达曼群岛 đọc là Āndámàn Qúndǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.