完工
giọng máy của trình duyệt
完工 nghĩa là hoàn thành công việc.
Nghĩa của 完工
wángōng
HOÀN CÔNGĐộng từ- Hoàn thành công việc
- Hoàn thành một dự án
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 完工
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 完工
- 这座建筑物快完工了。 Zhè zuò jiànzhùwù kuài wángōng le.Toà nhà này sắp hoàn thành rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459351
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
完工 nghĩa là gì?
完工 (wángōng) nghĩa là hoàn thành công việc.
完工 đọc thế nào?
完工 đọc là wángōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 完工 là gì?
Âm Hán Việt của 完工 là "hoàn công".