TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

官场现形记

Guānchǎng Xiànxíng Jì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 官場現形記

Âm Hán Việt QUAN TRƯỜNG HIỆN HÌNH KÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan trường hiện hình ký” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

官场现形记 nghĩa là "Quan trường hiện hình ký", tiểu thuyết cuối thời Thanh của Li Baojia 李宝嘉 (Lǐ Bǎojià).

Nghĩa của 官场现形记

Guānchǎng Xiànxíng Jì

QUAN TRƯỜNG HIỆN HÌNH KÝphồn thể 官場現形記tên riêng
  1. "Quan trường hiện hình ký", tiểu thuyết cuối thời Thanh của Li Baojia 李宝嘉 (Lǐ Bǎojià)

Câu hỏi thường gặp

官场现形记 nghĩa là gì?

官场现形记 (guānchǎng xiànxíng jì) nghĩa là "Quan trường hiện hình ký", tiểu thuyết cuối thời Thanh của Li Baojia 李宝嘉 (Lǐ Bǎojià).

官场现形记 đọc thế nào?

官场现形记 đọc là Guānchǎng Xiànxíng Jì (pinyin).

Âm Hán Việt của 官场现形记 là gì?

Âm Hán Việt của 官场现形记 là "quan trường hiện hình ký".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.