TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

官桂

guānguì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUAN QUẾ

官桂 nghĩa là quế trung quốc.

Nghĩa của 官桂

guānguì

QUAN QUẾ
  1. Quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia)
  2. Cũng viết 肉桂 (ròuguì)

Câu hỏi thường gặp

官桂 nghĩa là gì?

官桂 (guānguì) nghĩa là quế trung quốc.

官桂 đọc thế nào?

官桂 đọc là guānguì (pinyin).

Âm Hán Việt của 官桂 là gì?

Âm Hán Việt của 官桂 là "quan quế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.