定于一尊 — Dựa vào một nguồn duy nhất để xác định điều gì đúng
Câu hỏi thường gặp
定于 nghĩa là gì?
定于 (dìngyú) nghĩa là ấn định lúc, dự kiến lúc.
定于 đọc thế nào?
定于 đọc là dìngyú (pinyin).
Âm Hán Việt của 定于 là gì?
Âm Hán Việt của 定于 là "định vu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.