TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

定于

dìngyú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 定於

Âm Hán Việt ĐỊNH VU

定于 nghĩa là ấn định lúc, dự kiến lúc.

Nghĩa của 定于

dìngyú

ĐỊNH VUphồn thể 定於
  1. Ấn định lúc
  2. Dự kiến lúc

Thành ngữ có 定于

  • 定于一尊 — Dựa vào một nguồn duy nhất để xác định điều gì đúng

Câu hỏi thường gặp

定于 nghĩa là gì?

定于 (dìngyú) nghĩa là ấn định lúc, dự kiến lúc.

定于 đọc thế nào?

定于 đọc là dìngyú (pinyin).

Âm Hán Việt của 定于 là gì?

Âm Hán Việt của 定于 là "định vu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.