Cùng nghĩa với từ Hán Việt “định biên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
定编 nghĩa là biên chế cố định.
Nghĩa của 定编
dìngbiān
ĐỊNH BIÊNphồn thể 定編
Biên chế cố định
Câu hỏi thường gặp
定编 nghĩa là gì?
定编 (dìngbiān) nghĩa là biên chế cố định.
定编 đọc thế nào?
定编 đọc là dìngbiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 定编 là gì?
Âm Hán Việt của 定编 là "định biên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.