TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

实体

shítǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 實體

Âm Hán Việt THỰC THỂ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

实体 nghĩa là thực thể, chất.

Nghĩa của 实体

shítǐ

THỰC THỂDanh từ, Tính từphồn thể 實體
  1. Thực thể
  2. Chất
  3. Vật có tồn tại vật chất (trái ngược với tồn tại khái niệm, ảo hoặc trực tuyến)
  4. Vật thực (trái ngược với hình ảnh hoặc mô hình của nó)

Từ ghép có 实体

Câu hỏi thường gặp

实体 nghĩa là gì?

实体 (shítǐ) nghĩa là thực thể, chất.

实体 đọc thế nào?

实体 đọc là shítǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 实体 là gì?

Âm Hán Việt của 实体 là "thực thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.