Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực phân tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
实分析 nghĩa là phân tích thực.
Nghĩa của 实分析
shífēnxī
THỰC PHÂN TÍCHDanh từphồn thể 實分析
Phân tích thực
Tính toán biến số thực
Câu hỏi thường gặp
实分析 nghĩa là gì?
实分析 (shífēnxī) nghĩa là phân tích thực.
实分析 đọc thế nào?
实分析 đọc là shífēnxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 实分析 là gì?
Âm Hán Việt của 实分析 là "thực phân tích".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.