Thực sự làm (gì đó) (trái ngược với học cách làm từ sách vở, v.v.)
Thực hành (trái ngược với lý thuyết) (viết tắt của 实际操作 (shíjìcāozuò))
Câu hỏi thường gặp
实操 nghĩa là gì?
实操 (shícāo) nghĩa là thực sự làm, thực hành.
实操 đọc thế nào?
实操 đọc là shícāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 实操 là gì?
Âm Hán Việt của 实操 là "thực thao".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.