实景
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 實景
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
实景 nghĩa là cảnh thực, địa điểm thực.
Nghĩa của 实景
shíjǐng
THỰC CẢNHDanh từphồn thể 實景- Cảnh thực (không dàn dựng hoặc tạo dáng)
- Địa điểm thực (không phải phim trường hoặc sân khấu)
- Hành động thực (không phải hoạt hình)
Câu hỏi thường gặp
实景 nghĩa là gì?
实景 (shíjǐng) nghĩa là cảnh thực, địa điểm thực.
实景 đọc thế nào?
实景 đọc là shíjǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 实景 là gì?
Âm Hán Việt của 实景 là "thực cảnh".