TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

审计员

shěnjìyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 審計員

Âm Hán Việt THẨM KẾ VIÊN

审计员 nghĩa là kế toán, kiểm toán viên.

Nghĩa của 审计员

shěnjìyuán

THẨM KẾ VIÊNDanh từphồn thể 審計員
  1. Kế toán
  2. Kiểm toán viên

Câu hỏi thường gặp

审计员 nghĩa là gì?

审计员 (shěnjìyuán) nghĩa là kế toán, kiểm toán viên.

审计员 đọc thế nào?

审计员 đọc là shěnjìyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 审计员 là gì?

Âm Hán Việt của 审计员 là "thẩm kế viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.