TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

审计长

shěnjìzhǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 審計長

Âm Hán Việt THẨM KẾ TRƯỞNG

审计长 nghĩa là kiểm toán trưởng.

Nghĩa của 审计长

shěnjìzhǎng

THẨM KẾ TRƯỞNGphồn thể 審計長
  1. Kiểm toán trưởng

Câu hỏi thường gặp

审计长 nghĩa là gì?

审计长 (shěnjìzhǎng) nghĩa là kiểm toán trưởng.

审计长 đọc thế nào?

审计长 đọc là shěnjìzhǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 审计长 là gì?

Âm Hán Việt của 审计长 là "thẩm kế trưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.