TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

客家

Kèjiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁCH GIA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khách gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

客家 nghĩa là Nhóm dân tộc Khách Gia, một nhóm phụ của người Hán di cư từ miền bắc Trung Quốc vào miền nam vào thế kỷ 13.

Nghĩa của 客家

Kèjiā

KHÁCH GIADanh từ, Tính từtên riêng
  1. Nhóm dân tộc Khách Gia, một nhóm phụ của người Hán di cư từ miền bắc Trung Quốc vào miền nam vào thế kỷ 13

Câu hỏi thường gặp

客家 nghĩa là gì?

客家 (kèjiā) nghĩa là Nhóm dân tộc Khách Gia, một nhóm phụ của người Hán di cư từ miền bắc Trung Quốc vào miền nam vào thế kỷ 13.

客家 đọc thế nào?

客家 đọc là Kèjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 客家 là gì?

Âm Hán Việt của 客家 là "khách gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.