客梯 nghĩa là thang máy chở khách, thang nâng chở khách.
Nghĩa của 客梯
kètī
KHÁCH THÊDanh từ
Thang máy chở khách
Thang nâng chở khách
Câu hỏi thường gặp
客梯 nghĩa là gì?
客梯 (kètī) nghĩa là thang máy chở khách, thang nâng chở khách.
客梯 đọc thế nào?
客梯 đọc là kètī (pinyin).
Âm Hán Việt của 客梯 là gì?
Âm Hán Việt của 客梯 là "khách thê".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.