客运
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 客運
客运 nghĩa là vận chuyển hành khách, xe buýt liên tỉnh.
Nghĩa của 客运
kèyùn
KHÁCH VẬNDanh từphồn thể 客運- Vận chuyển hành khách
- Đài Loan Xe buýt liên tỉnh
Từ ghép có 客运
Câu hỏi thường gặp
客运 nghĩa là gì?
客运 (kèyùn) nghĩa là vận chuyển hành khách, xe buýt liên tỉnh.
客运 đọc thế nào?
客运 đọc là kèyùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 客运 là gì?
Âm Hán Việt của 客运 là "khách vận".