TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

家禽

jiāqín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA CẦM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia cầm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)

家禽 nghĩa là gia cầm, chim nuôi trong nhà.

Nghĩa của 家禽

jiāqín

GIA CẦMDanh từ
  1. Gia cầm
  2. Chim nuôi trong nhà

Câu hỏi thường gặp

家禽 nghĩa là gì?

家禽 (jiāqín) nghĩa là gia cầm, chim nuôi trong nhà.

家禽 đọc thế nào?

家禽 đọc là jiāqín (pinyin).

Âm Hán Việt của 家禽 là gì?

Âm Hán Việt của 家禽 là "gia cầm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.