TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宾治

bīnzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賓治

Âm Hán Việt TÂN TRỊ

宾治 nghĩa là Punch (mượn từ nước ngoài).

Nghĩa của 宾治

bīnzhì

TÂN TRỊDanh từphồn thể 賓治
  1. Punch (mượn từ nước ngoài)

Câu hỏi thường gặp

宾治 nghĩa là gì?

宾治 (bīnzhì) nghĩa là Punch (mượn từ nước ngoài).

宾治 đọc thế nào?

宾治 đọc là bīnzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 宾治 là gì?

Âm Hán Việt của 宾治 là "tân trị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.