宾词
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 賓詞
宾词 nghĩa là vị ngữ.
Nghĩa của 宾词
bīncí
TÂN TỪDanh từphồn thể 賓詞- Vị ngữ
Câu hỏi thường gặp
宾词 nghĩa là gì?
宾词 (bīncí) nghĩa là vị ngữ.
宾词 đọc thế nào?
宾词 đọc là bīncí (pinyin).
Âm Hán Việt của 宾词 là gì?
Âm Hán Việt của 宾词 là "tân từ".