宿舍
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “túc xá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 间 (jiān)
宿舍 nghĩa là ký túc xá, phòng ký túc.
Nghĩa của 宿舍
sùshè
TÚC XÁDanh từ- Ký túc xá
- Phòng ký túc
- Chỗ ở
- Nhà trọ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 宿舍
Đồng nghĩa
Từ ghép có 宿舍
Câu hỏi thường gặp
宿舍 nghĩa là gì?
宿舍 (sùshè) nghĩa là ký túc xá, phòng ký túc.
宿舍 đọc thế nào?
宿舍 đọc là sùshè (pinyin).
Âm Hán Việt của 宿舍 là gì?
Âm Hán Việt của 宿舍 là "túc xá".