TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宿舍

sùshè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÚC XÁ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “túc xá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 间 (jiān)

宿舍 nghĩa là ký túc xá, phòng ký túc.

Nghĩa của 宿舍

sùshè

TÚC XÁDanh từ
  1. Ký túc xá
  2. Phòng ký túc
  3. Chỗ ở
  4. Nhà trọ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 宿舍

Đồng nghĩa

Từ ghép có 宿舍

Câu hỏi thường gặp

宿舍 nghĩa là gì?

宿舍 (sùshè) nghĩa là ký túc xá, phòng ký túc.

宿舍 đọc thế nào?

宿舍 đọc là sùshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 宿舍 là gì?

Âm Hán Việt của 宿舍 là "túc xá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.