TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密令

mìlìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT LỆNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mật lệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

密令 nghĩa là mệnh lệnh bí mật, lệnh bí mật.

Nghĩa của 密令

mìlìng

MẬT LỆNHDanh từ
  1. Mệnh lệnh bí mật
  2. Lệnh bí mật

Câu hỏi thường gặp

密令 nghĩa là gì?

密令 (mìlìng) nghĩa là mệnh lệnh bí mật, lệnh bí mật.

密令 đọc thế nào?

密令 đọc là mìlìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 密令 là gì?

Âm Hán Việt của 密令 là "mật lệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.