TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

富布赖特

fùbùlàitè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 富布賴特

Âm Hán Việt PHÚ BỐ LẠI ĐẶC

富布赖特 nghĩa là Fulbright (học bổng).

Nghĩa của 富布赖特

fùbùlàitè

PHÚ BỐ LẠI ĐẶCphồn thể 富布賴特
  1. Fulbright (học bổng)

Câu hỏi thường gặp

富布赖特 nghĩa là gì?

富布赖特 (fùbùlàitè) nghĩa là Fulbright (học bổng).

富布赖特 đọc thế nào?

富布赖特 đọc là fùbùlàitè (pinyin).

Âm Hán Việt của 富布赖特 là gì?

Âm Hán Việt của 富布赖特 là "phú bố lại đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.