寻租 nghĩa là Tìm kiếm lợi nhuận độc quyền (kinh tế học).
Nghĩa của 寻租
xúnzū
TẦM TÔDanh từphồn thể 尋租
Tìm kiếm lợi nhuận độc quyền (kinh tế học)
Câu hỏi thường gặp
寻租 nghĩa là gì?
寻租 (xúnzū) nghĩa là Tìm kiếm lợi nhuận độc quyền (kinh tế học).
寻租 đọc thế nào?
寻租 đọc là xúnzū (pinyin).
Âm Hán Việt của 寻租 là gì?
Âm Hán Việt của 寻租 là "tầm tô".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.