TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

封入

fēngrù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHONG NHẬP

封入 nghĩa là đưa vào bên trong.

Nghĩa của 封入

fēngrù

PHONG NHẬPĐộng từ
  1. Đưa vào bên trong

Câu hỏi thường gặp

封入 nghĩa là gì?

封入 (fēngrù) nghĩa là đưa vào bên trong.

封入 đọc thế nào?

封入 đọc là fēngrù (pinyin).

Âm Hán Việt của 封入 là gì?

Âm Hán Việt của 封入 là "phong nhập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.