TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

封包

fēngbāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHONG BAO

封包 nghĩa là đóng gói, gói tin.

Nghĩa của 封包

fēngbāo

PHONG BAODanh từ
  1. Đóng gói
  2. mạng máy tính Gói tin

Câu hỏi thường gặp

封包 nghĩa là gì?

封包 (fēngbāo) nghĩa là đóng gói, gói tin.

封包 đọc thế nào?

封包 đọc là fēngbāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 封包 là gì?

Âm Hán Việt của 封包 là "phong bao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.