TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

射影

shèyǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XẠ ẢNH

射影 nghĩa là phép chiếu.

Nghĩa của 射影

shèyǐng

XẠ ẢNHDanh từ
  1. hình học Phép chiếu
  2. thần thoại Trung Quốc Sinh vật phun cát gây bệnh cho người

Thành ngữ có 射影

  • 含沙射影 — Công kích ai đó bằng ám chỉ; nói bóng gió

Câu hỏi thường gặp

射影 nghĩa là gì?

射影 (shèyǐng) nghĩa là phép chiếu.

射影 đọc thế nào?

射影 đọc là shèyǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 射影 là gì?

Âm Hán Việt của 射影 là "xạ ảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.